lose -> lose | ng t bt quy tc Lose Leerit

Merek: lose

lose->lose, lost, lost, làm mất, thất lạc, không thể tìm thấy. Hiểu rõ hơn về động từ bất quy tắc. Để hiểu rõ về động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, tham khảo bài

lose->lose | ng t bt quy tc Lose Leerit

Rp.7861
Rp.98633-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama